roll up trong tiếng Tiếng Việt – Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

They wore blazers with rolledup sleeves like female stand-up comics, and they were the popular kids.

Họ mặc áo thể thao xắn tay như nhân vật truyện tranh và họ khá nổi tiếng.

OpenSubtitles2018. v3

The windows don’t exactly roll up.

Cái cửa sổ không đóng hết được.

OpenSubtitles2018. v3

So I rolled up my sleeves and helped him.

Tôi liền xăn tay áo lên giúp ông ấy.

jw2019

It’s also important to note that the values that are rolledup into (other) may change.

Một điều quan trọng cũng cần chú ý quan tâm là giá trị được cuộn lên vào mục nhập ( other ) hoàn toàn có thể biến hóa .

support.google

Want some Fruit RollUps?

Anh muốn một hộp kẹo trái cây cuộn sao?

OpenSubtitles2018. v3

Did you see that motorcade roll up?

Bố có thấy đoàn xe hộ tống đó không?

OpenSubtitles2018. v3

Currently, creation of RollUp Properties is handled by the Google Analytics 360 Support team.

Hiện tại, việc tạo Thuộc tính cuộn lên do Nhóm tương hỗ Google Analytics 360 giải quyết và xử lý .

support.google

Are you, will naturally to roll up.

Hãy cẩn trọng, cafe nóng .

QED

High-tech security cameras back here, anybody could roll up in the front.

Camera an ninh công nghệ cao ở phía sau thì bất cứ ai cũng có thể tấn công từ phía trước.

OpenSubtitles2018. v3

Are those gummy bears wrapped in a fruit rollup?

Đấy là kẹo dẻo gấu được cuộn trong lá cuốn hoa quả à?

OpenSubtitles2018. v3

I’m at the north rollup door.

Tôi đang ở cửa cuộn phía Bắc.

OpenSubtitles2018. v3

Must have fallen out when he was rolling up.

Hẳn đã rơi ra khi hắn xắn tay áo.

OpenSubtitles2018. v3

Roll up your sleeve.

Xắn tay áo lên.

OpenSubtitles2018. v3

Okay, I think we’re ready for you guys to roll up and grab Michael.

Ok, tôi nghĩ chúng ta đã sẵn sàng cho các bạn cuộn lên và cuỗm Micheal đi.

OpenSubtitles2018. v3

Rolled up in a carpet so that Tengri the Sky God did not see his blood.

Cuộn chặt trong chăn để Tengri vị thần tối cao không thấy máu hắn

OpenSubtitles2018. v3

We’d roll up in a black and white?

Xúm vào theo kiểu cổ điển hử?

OpenSubtitles2018. v3

Roll up next to him, man.

Dừng vào coi.

OpenSubtitles2018. v3

Setting up RollUp Properties require no additional tagging.

Việc thiết lập Thuộc tính cuộn lên không nhu yếu gắn thẻ bổ trợ .

support.google

Something else rolled up in the corner.

Có gì đó cuộn lại vào góc.

OpenSubtitles2018. v3

Roll up your right sleeves.

Xắn tay áo phải lên.

OpenSubtitles2018. v3

They want to roll up their sleeves and become engaged in this great cause.

Họ muốn xắn tay áo lên và tham gia vào đại chính nghĩa này.

LDS

Let’s calm down, roll up their sleeves and start

Hãy bình tĩnh, xắn tay áo lên, và tìm.

OpenSubtitles2018. v3

I was just rolled up one day and left out here in the cold.

Tôi thì được người ta nặn ra rồi lại bị bỏ rơi trong lạnh lẽo.

OpenSubtitles2018. v3

Rolled up in one

Rolled up in one

OpenSubtitles2018. v3

We are here to roll up our sleeves and go to work.

Chúng ta ở nơi đây để làm việc cật lực.

LDS

Source: https://tmsquynhon.com.vn
Category: CRYPTO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *