Quản Lý Csdl Firebird Là Gì Trong Tiếng Việt? Firebird Là Gì

Bạn đang xem:

Ý nghĩa chính của FIREBIRD

Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của FIREBIRD. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa FIREBIRD trên trang web của bạn.

Bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của FIREBIRD? Trên hình ảnh sau đây, bạn có thể thấy các định nghĩa chính của FIREBIRD. Nếu bạn muốn, bạn cũng có thể tải xuống tệp hình ảnh để in hoặc bạn có thể chia sẻ nó với bạn bè của mình qua Facebook, Twitter, Pinterest, Google, v.v. Để xem tất cả ý nghĩa của FIREBIRD, vui lòng cuộn xuống. Danh sách đầy đủ các định nghĩa được hiển thị trong bảng dưới đây theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn đang xem: Firebird là gì Hình ảnh sau đây trình bày ý nghĩa được sử dụng phổ biến nhất của FIREBIRD. Bạn có thể gửi tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi cho bạn bè qua email.Nếu bạn là quản trị trang web của trang web phi thương mại, vui lòng xuất bản hình ảnh của định nghĩa FIREBIRD trên trang web của bạn.

*

Xem thêm:

Tất cả các định nghĩa của FIREBIRD

Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của FIREBIRD trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.

Xem thêm:

từ viết tắtĐịnh nghĩa
FIREBIRD 4-cách hộp
FIREBIRD Bill tài chính
FIREBIRD Bulgaria Air
FIREBIRD Béo Bombatty
FIREBIRD Bóng bay
FIREBIRD Bóng đá
FIREBIRD Bạn bè với lợi ích
FIREBIRD Bắn pin
FIREBIRD Bề rộng ngón tay
FIREBIRD Bộ đệm khung
FIREBIRD Cơ sở cháy
FIREBIRD Cầu chì khối
FIREBIRD Cầu cố định
FIREBIRD Cố định khối
FIREBIRD Dự phòng
FIREBIRD Dựa trên cơ sở
FIREBIRD Facebook
FIREBIRD Fachbereich
FIREBIRD Farm Bureau
FIREBIRD Farside Blues
FIREBIRD Farum BK
FIREBIRD Fast Break
FIREBIRD Fauve de Bourgogne
FIREBIRD Felügyelo Bizottság
FIREBIRD Fenerbahce
FIREBIRD Ferris Bueller
FIREBIRD FinalBurn
FIREBIRD Firebat
FIREBIRD Firebird
FIREBIRD Flashback
FIREBIRD Flashbang
FIREBIRD Fluxbox
FIREBIRD Foosball
FIREBIRD Footbridge
FIREBIRD FoxBox
FIREBIRD Fozzie gấu
FIREBIRD Frank đen
FIREBIRD Frauenbeauftragte
FIREBIRD Frederiksberg
FIREBIRD Fresno Bee
FIREBIRD Fringe lợi ích
FIREBIRD Frostburn
FIREBIRD Funbots
FIREBIRD Furukawa pin Co. Ltd.
FIREBIRD Fusebox
FIREBIRD Giường phẳng
FIREBIRD Hoàn toàn được xây dựng nhất
FIREBIRD Hóa đơn vận chuyển hàng hóa
FIREBIRD Hậu vệ
FIREBIRD Hội đồng quản trị Feet
FIREBIRD Hội đồng quản trị cầu chì
FIREBIRD Hội đồng quản trị đầy đủ
FIREBIRD Khung Bit
FIREBIRD Lò Hàn lưỡi
FIREBIRD Lửa Break
FIREBIRD Lửa Builder
FIREBIRD Máy bay ném bom máy bay chiến đấu
FIREBIRD Ngu si người mua
FIREBIRD Nhanh bận rộn
FIREBIRD Nhanh chóng phát sóng
FIREBIRD Nước ngoài cơ thể
FIREBIRD Phòng tắm đầy đủ
FIREBIRD Phẳng Bar
FIREBIRD Quả bóng hôi
FIREBIRD Quả cầu lửa
FIREBIRD Ranh giới chuyển tiếp
FIREBIRD Sợi ban
FIREBIRD Sự tê cóng
FIREBIRD Thông tin phản hồi
FIREBIRD Thất bại Biasing
FIREBIRD Thằng khốn đó chất béo
FIREBIRD Tiền tuyến Brothers
FIREBIRD Tiểu đoàn tài chính
FIREBIRD Tiện nghi dựa
FIREBIRD Tiện nghi hội đồng quản trị
FIREBIRD Toàn cầu
FIREBIRD Trái cây giỏ
FIREBIRD Tàu đánh cá
FIREBIRD Tình anh em Fenian
FIREBIRD Tình bạn cuốn sách
FIREBIRD Tính năng ban
FIREBIRD Tòa nhà liên bang
FIREBIRD Tưởng tượng bóng chày
FIREBIRD Tốt kinh doanh
FIREBIRD Tổng thống Bush cháy
FIREBIRD Từ dưới đây
FIREBIRD Vui vẻ Buddy
FIREBIRD Văn phòng tài chính
FIREBIRD Xương sống sợi quang
FIREBIRD Ông chủ cuối cùng
FIREBIRD Đường
FIREBIRD Đầu tiên máu

FIREBIRD đứng trong văn bản

Tóm lại, FIREBIRD là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản. Trang này minh họa cách FIREBIRD được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của FIREBIRD: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của FIREBIRD, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi. Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của FIREBIRD cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của FIREBIRD trong các ngôn ngữ khác của 42.

Xem thêm: Tiểu Sử Kiện Tướng Dancesport Nhã Khanh: “Chí Anh Từng Tìm Bạn Nhảy Mới Cho Em” Như đã đề cập ở trên, bạn sẽ thấy tất cả các ý nghĩa của FIREBIRD trong bảng sau. Xin biết rằng tất cả các định nghĩa được liệt kê theo thứ tự bảng chữ cái.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên phải để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Xem thêm: Tóm lại, FIREBIRD là từ viết tắt hoặc từ viết tắt được định nghĩa bằng ngôn ngữ đơn giản. Trang này minh họa cách FIREBIRD được sử dụng trong các diễn đàn nhắn tin và trò chuyện, ngoài phần mềm mạng xã hội như VK, Instagram, WhatsApp và Snapchat. Từ bảng ở trên, bạn có thể xem tất cả ý nghĩa của FIREBIRD: một số là các thuật ngữ giáo dục, các thuật ngữ khác là y tế, và thậm chí cả các điều khoản máy tính. Nếu bạn biết một định nghĩa khác của FIREBIRD, vui lòng liên hệ với chúng tôi. Chúng tôi sẽ bao gồm nó trong bản Cập Nhật tiếp theo của cơ sở dữ liệu của chúng tôi. Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của FIREBIRD cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của FIREBIRD trong các ngôn ngữ khác của 42.

Source: https://tmsquynhon.com.vn
Category: CRYPTO

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *