commercial tiếng Anh là gì?

commercial tiếng Anh là gì ? Định nghĩa, khái niệm, lý giải ý nghĩa, ví dụ mẫu và hướng dẫn cách sử dụng commercial trong tiếng Anh .

Thông tin thuật ngữ commercial tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm commercial tiếng Anh
commercial
(phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ commercial

Chủ đề
Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Bạn đang đọc: commercial tiếng Anh là gì?

Định nghĩa – Khái niệm

commercial tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ commercial trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ commercial tiếng Anh nghĩa là gì.

commercial /kə’mə:ʃl/

* tính từ
– (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
=commercial school+ trường thương nghiệp
=commercial treaty+ hiệp ước thương mại
!commercial braodcast
– (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng
=commercial room+ phòng khách sạn cho những người đi chào hàng
=commercial traveller+ người đi chào hàng

* danh từ
– (thông tục) người chào hàng
– buổi phát thanh quảng cáo hàng

commercial
– (toán kinh tế) (thuộc) thương mại

Thuật ngữ liên quan tới commercial

Tóm lại nội dung ý nghĩa của commercial trong tiếng Anh

commercial có nghĩa là: commercial /kə’mə:ʃl/* tính từ- (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp=commercial school+ trường thương nghiệp=commercial treaty+ hiệp ước thương mại!commercial braodcast- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng=commercial room+ phòng khách sạn cho những người đi chào hàng=commercial traveller+ người đi chào hàng* danh từ- (thông tục) người chào hàng- buổi phát thanh quảng cáo hàngcommercial- (toán kinh tế) (thuộc) thương mại

Đây là cách dùng commercial tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2021.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ commercial tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn…liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Từ điển Việt Anh

commercial /kə’mə:ʃl/* tính từ- (thuộc) buôn bán tiếng Anh là gì?
(thuộc) thương mại tiếng Anh là gì?
(thuộc) thương nghiệp=commercial school+ trường thương nghiệp=commercial treaty+ hiệp ước thương mại!commercial braodcast- (từ Mỹ tiếng Anh là gì?
nghĩa Mỹ) buổi phát thanh quảng cáo hàng=commercial room+ phòng khách sạn cho những người đi chào hàng=commercial traveller+ người đi chào hàng* danh từ- (thông tục) người chào hàng- buổi phát thanh quảng cáo hàngcommercial- (toán kinh tế) (thuộc) thương mại

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *